CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jinyang Branch | 102290008335 | 中国工商银行股份有限公司上海市金杨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Xinjinqiao Branch | 102290008441 | 中国工商银行股份有限公司上海市新金桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Chenjiazhen Branch | 102290008095 | 中国工商银行股份有限公司上海市陈家镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Weining Road Branch | 102290008433 | 中国工商银行股份有限公司上海市威宁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Mart Branch | 102290008652 | 中国工商银行股份有限公司上海市世贸商城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Nianjiabang Road Branch | 102290008757 | 中国工商银行股份有限公司上海市年家浜路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Wheelock Square Branch | 102290007651 | 中国工商银行股份有限公司上海市会德丰国际广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Zhongshan West Road Branch | 102290029808 | 中国工商银行股份有限公司上海市中山西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Guhua Branch | 102290009014 | 中国工商银行股份有限公司上海市古华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Qinghu Road Branch | 102290009102 | 中国工商银行股份有限公司上海市青湖路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.