CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Changqiao Branch | 102290029937 | 中国工商银行上海市长桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Pudong Avenue Second Branch | 102290030152 | 中国工商银行股份有限公司上海市浦东大道第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Huacao Branch | 102290030281 | 中国工商银行股份有限公司上海市华漕支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Hunan Road Branch | 102290030579 | 中国工商银行股份有限公司上海市沪南路支行 |
| ICBC Shanghai Hongnan Branch | 102290016351 | 中国工商银行上海市虹南支行 |
| ICBC Shanghai Jinmao Tower Branch | 102290016484 | 中国工商银行上海市金茂大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Changning Branch Chengjiaqiao Branch | 102290015969 | 中国工商银行上海市长宁支行程家桥分理处 |
| ICBC Shanghai Kangjian Branch | 102290016062 | 中国工商银行上海市康健支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Boshan Road Branch | 102290016191 | 中国工商银行上海市博山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Huangjincheng Road Branch | 102290031090 | 中国工商银行股份有限公司上海市黄金城道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.