CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Huafa Road Branch | 102290005117 | 中国工商银行股份有限公司上海市华发路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xinzhuang Branch | 102290014021 | 中国工商银行上海市莘庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Fuquan Road Branch | 102290005416 | 中国工商银行股份有限公司上海市福泉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Zhenning Road Branch | 102290005019 | 中国工商银行股份有限公司上海市镇宁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Huichengxincun Branch | 102290004866 | 中国工商银行股份有限公司上海市汇成新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jiaotong University Branch | 102290005537 | 中国工商银行股份有限公司上海市交大分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Qixin Road Branch | 102290005553 | 中国工商银行股份有限公司上海市七莘路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Xiangzhou Road Branch | 102290005842 | 中国工商银行股份有限公司上海市象州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Kangcheng Branch | 102290005529 | 中国工商银行股份有限公司上海市康城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Puxing Road Branch | 102290005699 | 中国工商银行股份有限公司上海市浦星路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.