CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jintiandi Branch | 102290005859 | 中国工商银行股份有限公司上海市金天地支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Yongtai Road Branch | 102290006474 | 中国工商银行股份有限公司上海市永泰路支行 |
| ICBC Shanghai Siping Branch | 102290017160 | 中国工商银行上海市四平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Longsheng Road Branch | 102290005914 | 中国工商银行股份有限公司上海市龙胜路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dongming Road Branch | 102290006249 | 中国工商银行股份有限公司上海市东明路支行 |
| ICBC Shanghai Xujiahui Branch | 102290017292 | 中国工商银行上海市徐家汇支行 |
| ICBC Shanghai Futures Building Branch | 102290017321 | 中国工商银行上海市期货大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Quyang Business Center Branch | 102290017740 | 中国工商银行股份有限公司上海市曲阳商务中心支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Wukang Road Branch | 102290017612 | 中国工商银行上海市武康路支行 |
| ICBC Shanghai Yuyuan Branch | 102290017581 | 中国工商银行上海市豫园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.