CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jufeng Road Branch | 102290005955 | 中国工商银行股份有限公司上海市巨峰路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Dapuqiao Branch | 102290019817 | 中国工商银行上海市打浦桥支行 |
| ICBC Shanghai Jinzhong Branch | 102290019948 | 中国工商银行上海市金钟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Huamu Branch | 102290019655 | 中国工商银行上海市花木支行 |
| ICBC Shanghai Sanlin Branch | 102290018847 | 中国工商银行上海市三林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhangjiang Branch | 102290019495 | 中国工商银行上海市张江支行 |
| ICBC Shanghai Xinling Road Branch | 102290019237 | 中国工商银行上海市新灵路支行 |
| ICBC Shanghai No.1 Branch | 102290018009 | 中国工商银行上海市第一支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Dachang Branch | 102290020325 | 中国工商银行上海市大场支行 |
| ICBC Shanghai Jiushi Fuxing Building Branch | 102290020034 | 中国工商银行上海市久事复兴大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.