CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Hongqiao Business District Branch | 102290032804 | 中国工商银行股份有限公司上海市虹桥商务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Weifang West Road Branch | 102290030021 | 中国工商银行股份有限公司上海市潍坊西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Tangzhen Branch | 102290001495 | 中国工商银行股份有限公司上海市唐镇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai People's Square Branch | 102290020585 | 中国工商银行股份有限公司上海市人民广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Mixc Branch | 102290000277 | 中国工商银行股份有限公司上海市万象城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Zhenguang Road Branch | 102290032773 | 中国工商银行股份有限公司上海市真光路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Suhewan Branch | 102290003023 | 中国工商银行股份有限公司上海市苏河湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Datong Branch | 102290003226 | 中国工商银行股份有限公司上海市大统支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Xizang North Road Branch | 102290003306 | 中国工商银行股份有限公司上海市西藏北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Yonghe Branch | 102290003398 | 中国工商银行股份有限公司上海市永和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.