CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Dongbaoxing Road Branch | 102290003314 | 中国工商银行股份有限公司上海市东宝兴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Fenxi Road Branch | 102290003460 | 中国工商银行股份有限公司上海市汾西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Rainbow Bay Branch | 102290001817 | 中国工商银行股份有限公司上海市彩虹湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Wuning Road Branch | 102290004317 | 中国工商银行股份有限公司上海市武宁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Zhenru Branch | 102290004489 | 中国工商银行股份有限公司上海市真如支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Rongle West Road Branch | 102290080813 | 中国工商银行股份有限公司上海市荣乐西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Nanqiao Branch | 102290072024 | 中国工商银行股份有限公司上海市南桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Xuhui Binjiang Branch | 102290004770 | 中国工商银行股份有限公司上海市徐汇滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Nanbinjiang Branch | 102290001591 | 中国工商银行股份有限公司上海市南滨江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Shanghai Guangdong Road Branch | 102290023170 | 中国工商银行股份有限公司上海市广东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.