CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Jiangqiao Branch | 102290070666 | 中国工商银行股份有限公司上海市江桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xidu Branch | 102290071894 | 中国工商银行上海市西渡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Meilong Branch | 102290071503 | 中国工商银行上海市梅陇支行 |
| ICBC Shanghai Chongming Branch | 102290070248 | 中国工商银行上海市崇明支行 |
| ICBC Shanghai Baozhen Middle Road Branch | 102290070795 | 中国工商银行上海市堡镇中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Nanxiang Branch | 102290070377 | 中国工商银行上海市南翔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Fengcheng Branch | 102290071925 | 中国工商银行股份有限公司上海市奉城支行 |
| ICBC Shanghai Chemical Industry Zone Branch | 102290072153 | 中国工商银行上海市化工区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhoupu Branch | 102290072311 | 中国工商银行上海市周浦支行 |
| ICBC Shanghai Jingyi Road Branch | 102290072282 | 中国工商银行上海市经一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.