CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhuqiao Branch | 102290072571 | 中国工商银行上海市祝桥支行 |
| ICBC Shanghai Branch Business Operation Center | 102290068892 | 中国工商银行上海市分行业务营运中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhujiajiao Branch | 102290072602 | 中国工商银行上海市朱家角支行 |
| ICBC Shanghai Daduhe Road Branch | 102290022520 | 中国工商银行上海市大渡河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xinchang Branch | 102290072442 | 中国工商银行上海市新场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Anting Branch | 102290070117 | 中国工商银行上海市安亭支行 |
| ICBC Shanghai Jiangwan Branch | 102290022659 | 中国工商银行上海市江湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Yuepu Branch | 102290070826 | 中国工商银行上海市月浦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Longhua Branch | 102290022780 | 中国工商银行股份有限公司上海市龙华支行 |
| ICBC Shanghai Hongqiao Airport Branch | 102290022941 | 中国工商银行上海市虹桥机场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 425 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.