CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Dongpo Avenue Branch | 102651020424 | 中国工商银行股份有限公司成都东坡大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Jingju Temple South Street Branch | 102651020963 | 中国工商银行股份有限公司成都净居寺南街支行 |
| ICBC Chengdu Qinglong Branch Business Office | 102651021005 | 中国工商银行成都市青龙支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengdu Qionglai Branch Business Office | 102651022709 | 中国工商银行成都市邛崃市支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Shuangliu Free Trade Zone Branch | 102651024967 | 中国工商银行股份有限公司成都双流保税园区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Huapaifang Branch | 102651023708 | 中国工商银行股份有限公司成都花牌坊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Dongda Branch Guanghua East Third Road Branch | 102651024209 | 中国工商银行股份有限公司成都东大支行光华东三路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chengdu Pidu Branch | 102651025404 | 中国工商银行股份有限公司成都郫都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Shunxing Road Branch | 102651024942 | 中国工商银行股份有限公司成都顺兴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chengdu Pidu Branch, Anjing Branch | 102651000296 | 中国工商银行股份有限公司成都郫都支行安靖分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.