CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Bank Card Business Department | 102651023003 | 中国工商银行股份有限公司成都市银行卡业务部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Longzhou Road Branch, Chengdu, Sichuan | 102651024102 | 中国工商银行股份有限公司四川省成都市龙舟路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shuangliu Jiaolonggang Branch | 102651024918 | 中国工商银行股份有限公司双流蛟龙港支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu University of Technology Branch | 102651000930 | 中国工商银行股份有限公司成都理工大学支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chengdu Pidu Branch, Tangchang Branch | 102651094517 | 中国工商银行股份有限公司成都郫都支行唐昌分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Tianfu Branch | 102651020328 | 中国工商银行股份有限公司成都天府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Xierxiang Branch | 102651008740 | 中国工商银行股份有限公司成都西二巷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Tongzi Linbei Street Branch | 102651008006 | 中国工商银行股份有限公司成都桐梓林北街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Gaoche Branch | 102651020512 | 中国工商银行股份有限公司成都高车支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu International Trade City Branch | 102651024330 | 中国工商银行股份有限公司成都国际商贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.