CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Jinkang Street Branch | 102651020465 | 中国工商银行股份有限公司成都晋康街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Lijiatuo Branch | 102651008071 | 中国工商银行股份有限公司成都李家沱支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengdu Caoshi Branch Business Office | 102651020205 | 中国工商银行成都市草市支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Pengzhou New Town Branch, Chengdu, Sichuan | 102651008233 | 中国工商银行股份有限公司四川省成都彭州新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengdu Qingyanggong Branch | 102651021802 | 中国工商银行成都市青羊宫支行 |
| ICBC Chengdu Jinniu District Branch Business Office | 102651024305 | 中国工商银行成都市金牛区支行营业室 |
| ICBC Chengdu Zhiquan Branch Business Office | 102651020504 | 中国工商银行成都市芷泉支行营业室 |
| ICBC Chengdu Binjiang Branch Business Office | 102651020408 | 中国工商银行成都市滨江支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Jinlusi Road Branch | 102651021030 | 中国工商银行股份有限公司成都金履四路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Longtan Industrial Park Branch | 102651021128 | 中国工商银行股份有限公司成都龙潭工业园区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.