CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Tianren Road Branch | 102651023940 | 中国工商银行股份有限公司成都天仁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Lianghe Road Branch | 102651025277 | 中国工商银行股份有限公司成都两河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jintang Huaizhou Branch | 102651025121 | 中国工商银行股份有限公司金堂淮洲支行 |
| ICBC Chengdu Pujiang County Branch Business Office | 102651027908 | 中国工商银行成都市蒲江县支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Eying Branch | 102651026500 | 中国工商银行股份有限公司成都峨影支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chengdu, Sichuan Province, Wenjiang Branch Business Office | 102651025201 | 中国工商银行股份有限公司四川省成都温江支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Dafeng Branch | 102651025316 | 中国工商银行股份有限公司成都大丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Junlong Street Branch | 102651092735 | 中国工商银行股份有限公司成都均隆街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Tianyi Garden Branch | 102651093012 | 中国工商银行股份有限公司成都天邑花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Mengzhuiwan Branch | 102651092905 | 中国工商银行股份有限公司成都猛追湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.