CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Huadu Avenue Branch | 102651025332 | 中国工商银行股份有限公司成都花都大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xindu Industrial Avenue Branch | 102651025349 | 中国工商银行股份有限公司新都工业大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Qingyang Industrial Park Branch | 102651029840 | 中国工商银行股份有限公司成都青羊工业园区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Bojijie Branch | 102651000212 | 中国工商银行股份有限公司成都簸箕街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Shuguang Road Branch | 102651000093 | 中国工商银行股份有限公司成都蜀光路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Shuwa South Street Branch | 102651092809 | 中国工商银行股份有限公司成都暑袜南街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Baihe Road Branch | 102651093924 | 中国工商银行股份有限公司成都白河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Shiling Branch | 102651093609 | 中国工商银行股份有限公司成都十陵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Baijin Branch | 102651025228 | 中国工商银行股份有限公司成都百锦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Juancheng Branch | 102651025470 | 中国工商银行股份有限公司成都鹃城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.