CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Renmin North Road Branch | 102651000261 | 中国工商银行股份有限公司成都人民北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Chuangye Road Branch | 102651027527 | 中国工商银行股份有限公司成都创业路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sichuan Branch Clearing Center (not handling external business) | 102651066669 | 中国工商银行四川省分行清算中心(不对外办理业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Ziteng Branch | 102651093029 | 中国工商银行股份有限公司成都紫藤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Jinyang Road Branch | 102651000116 | 中国工商银行股份有限公司成都金阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Logistics Avenue Branch | 102651025324 | 中国工商银行股份有限公司成都物流大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Chengdu Xindu Branch, Sichuan Province | 102651025308 | 中国工商银行股份有限公司四川省成都新都支行 |
| ICBC Chengdu Jintang Branch Business Office | 102651025105 | 中国工商银行成都市金堂支行营业室 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Wenquan Avenue Branch | 102651025269 | 中国工商银行股份有限公司成都温泉大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chengdu Sanqiang East Road Branch | 102651024926 | 中国工商银行股份有限公司成都三强东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 757 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.