CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Chenggong Longcheng Branch | 102731011075 | 中国工商银行昆明呈贡龙城支行 |
| ICBC Kunming Xuefu Road Branch | 102731012078 | 中国工商银行昆明学府路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Shahe Road Branch | 102731012094 | 中国工商银行昆明沙河路支行 |
| ICBC Kunming Administrative Center Branch | 102731011899 | 中国工商银行昆明行政中心支行 |
| ICBC Kunming Jiaosanqiao Branch | 102731010873 | 中国工商银行昆明交三桥支行 |
| ICBC Kunming Liangyuan Branch | 102731012086 | 中国工商银行昆明梁源支行 |
| ICBC Kunming New Luoshiwan Branch No.1 | 102731006065 | 中国工商银行昆明新螺蛳湾第一支行 |
| ICBC Kunming International Ginza Branch | 102731010200 | 中国工商银行昆明国际银座支行 |
| ICBC Kunming Gaodeng Street Branch | 102731012272 | 中国工商银行昆明高登街支行 |
| ICBC Kunming Huadu Garden Branch | 102731011903 | 中国工商银行昆明华都花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.