CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Electric Power Building Branch | 102731011874 | 中国工商银行昆明电力大楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Daguan Branch Xichang Road Branch | 102731011866 | 中国工商银行昆明大观支行西昌路分理处 |
| ICBC Kunming Dongchuan Tuanjie Road Branch | 102731012184 | 中国工商银行昆明东川团结路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunnan Branch (does not handle external business) | 102731000010 | 中国工商银行股份有限公司云南省分行(不办对外业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Tuanjie Road Branch | 102734000074 | 中国工商银行云南昭通分行团结路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Mudan Branch | 102734002086 | 中国工商银行云南昭通分行牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Shuifu Yuntianhua Branch | 102735200181 | 中国工商银行云南昭通分行水富云天化支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Xijie Sub-branch | 102734002035 | 中国工商银行云南昭通分行西街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Fengxia Branch | 102734002060 | 中国工商银行云南昭通分行凤霞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Zhuquan Road Branch | 102734000103 | 中国工商银行云南昭通分行珠泉路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.