CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Yunnan Honghe Branch Shiping Ximen Branch | 102743600520 | 中国工商银行云南红河分行石屏西门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Honghe Branch Hekou Branch | 102744407337 | 中国工商银行云南红河分行河口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Honghe Branch Luxi Jiuhua Road Branch | 102743801243 | 中国工商银行云南红河分行泸西九华路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Honghe Branch Gejiu Hongqi Branch | 102743007032 | 中国工商银行云南红河分行个旧市红旗支行 |
| ICBC Yunnan Honghe Branch Shiping County Branch Business Department | 102743607103 | 中国工商银行云南红河分行石屏县支行营业部 |
| ICBC Yunnan Honghe Branch Mile Qinglai Road Branch | 102743707136 | 中国工商银行云南红河分行弥勒庆来路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Honghe Branch Kaiyuan City Jingshan Road Middle Branch | 102743207079 | 中国工商银行云南红河分行开远市景山路中段支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Honghe Branch Gejiu Wuyi Road Branch | 102743002772 | 中国工商银行红河分行个旧市五一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Honghe Branch Jianshui County Branch | 102743507098 | 中国工商银行云南红河分行建水县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Honghe Branch Mudan Branch | 102743304276 | 中国工商银行云南红河分行牡丹支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.