CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Lijiang Sub-branch | 102755012025 | 中国工商银行云南丽江分行丽江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Nanjiao Branch | 102755012033 | 中国工商银行云南丽江分行南郊支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch | 102755012017 | 中国工商银行云南丽江分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Xueshan Middle Road Branch | 102755012041 | 中国工商银行云南丽江分行雪山中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Shangri-La Branch | 102755012050 | 中国工商银行云南丽江分行香格里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Fuhui Branch | 102755012148 | 中国工商银行云南丽江分行福慧支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Yinquan Branch | 102755012105 | 中国工商银行云南丽江分行银泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Sifang Street Branch | 102755012092 | 中国工商银行云南丽江分行四方街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Mudan Branch | 102755012084 | 中国工商银行云南丽江分行牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Lijiang Branch Xiangshan Branch | 102755012156 | 中国工商银行云南丽江分行象山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 361 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.