CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1430Mã khu vực
1420Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Cangzhou Xinhua Branch | 102143014200 | 中国工商银行沧州新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Cangzhou Nanmenli Branch | 102143014031 | 中国工商银行沧州南门里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hejian Petroleum Branch | 102144314978 | 中国工商银行河间石油支行 |
| ICBC Cangzhou Beiwei Branch | 102143014226 | 中国工商银行沧州北维支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hejian Shudong Branch | 102144314994 | 中国工商银行河间曙东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hejian Migezhuang Branch | 102144315288 | 中国工商银行股份有限公司河间米各庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hejian Shuguang Branch | 102144314986 | 中国工商银行河间曙光支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianxian Branch | 102144514149 | 中国工商银行献县支行 |
| ICBC Suning Branch | 102144414137 | 中国工商银行肃宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dongguang Branch | 102144714159 | 中国工商银行东光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.