CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Dongfeng Branch | 102121000037 | 中国工商银行石家庄东风支行 |
| ICBC Shijiazhuang Heping Branch | 102121000061 | 中国工商银行石家庄和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Chang'an Branch | 102121000070 | 中国工商银行石家庄长安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Station Branch | 102121000096 | 中国工商银行石家庄车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Mining District Branch | 102121000238 | 中国工商银行石家庄矿区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Jianhua Branch | 102121000246 | 中国工商银行石家庄建华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Xiyuan Branch | 102121000220 | 中国工商银行石家庄西苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Shizheng Branch | 102121000262 | 中国工商银行石家庄石正支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zanhuang Branch | 102121000295 | 中国工商银行赞皇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhaoxian Branch | 102121000300 | 中国工商银行赵县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.