CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xinji Branch | 102121000318 | 中国工商银行辛集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gaoyi Branch | 102121000326 | 中国工商银行股份有限公司高邑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Guangming Branch | 102121000334 | 中国工商银行石家庄光明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xingtang Branch | 102121000342 | 中国工商银行股份有限公司行唐支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang Jiannan Branch | 102121000287 | 中国工商银行石家庄建南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shenze Branch | 102121000359 | 中国工商银行深泽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuji Branch | 102121000367 | 中国工商银行无极支行 |
| ICBC Pingshan Branch | 102121000375 | 中国工商银行平山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shijiazhuang High-tech Branch | 102121000166 | 中国工商银行石家庄高新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Lingshou Branch | 102121000383 | 中国工商银行灵寿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.