CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
7244Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xinchang Branch | 102290072442 | 中国工商银行上海市新场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Anting Branch | 102290070117 | 中国工商银行上海市安亭支行 |
| ICBC Shanghai Jiangwan Branch | 102290022659 | 中国工商银行上海市江湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Yuepu Branch | 102290070826 | 中国工商银行上海市月浦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Longhua Branch | 102290022780 | 中国工商银行股份有限公司上海市龙华支行 |
| ICBC Shanghai Hongqiao Airport Branch | 102290022941 | 中国工商银行上海市虹桥机场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Baoshan Branch | 102290023338 | 中国工商银行股份有限公司上海市宝山支行 |
| ICBC Shanghai Dabaishu Branch | 102290023207 | 中国工商银行上海市大柏树支行 |
| ICBC Shanghai Nanjing East Road No.1 Branch | 102290023467 | 中国工商银行上海市南京东路第一支行 |
| ICBC Shanghai Nanjing East Road Branch | 102290023598 | 中国工商银行上海市南京东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.