CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
2485Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Circus City Branch | 102290024853 | 中国工商银行上海市马戏城支行 |
| ICBC Shanghai Huaihai Middle Road No.1 Branch | 102290025119 | 中国工商银行上海市淮海中路第一支行 |
| ICBC Shanghai Anshan Road Branch | 102290025661 | 中国工商银行上海市鞍山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Branch Business Department | 102290024433 | 中国工商银行上海市分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xizang Middle Road Branch | 102290025799 | 中国工商银行上海市西藏中路支行 |
| ICBC Shanghai Jing'an Temple Branch | 102290025532 | 中国工商银行上海市静安寺支行 |
| ICBC Shanghai Ruijin 2nd Road Branch | 102290025372 | 中国工商银行上海市瑞金二路支行 |
| ICBC Shanghai Never Sleeps Branch | 102290025820 | 中国工商银行上海市不夜城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Jiangchuan Branch | 102290024564 | 中国工商银行上海市江川支行 |
| ICBC Shanghai Baosteel Branch | 102290025959 | 中国工商银行上海市宝钢支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.