CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
2375Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Caoyang New Village Branch | 102290023750 | 中国工商银行上海市曹杨新村支行 |
| ICBC Shanghai Dong'an Road Branch | 102290023910 | 中国工商银行上海市东安路支行 |
| ICBC Shanghai Luban Road Branch | 102290023889 | 中国工商银行上海市鲁班路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhongshan Branch | 102290024011 | 中国工商银行上海市中山支行 |
| ICBC Shanghai Hongqiao Development Zone Branch | 102290024271 | 中国工商银行上海市虹桥开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Hutaixincun Branch | 102290024142 | 中国工商银行上海市沪太新村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Wujing Branch | 102290024302 | 中国工商银行上海市吴泾支行 |
| ICBC Shanghai Jinshajiang Road Branch | 102290024724 | 中国工商银行上海市金沙江路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Tianshan Road Branch | 102290024693 | 中国工商银行上海市天山路支行 |
| ICBC Shanghai Pingliang Branch | 102290024982 | 中国工商银行上海市平凉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.