CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
2618Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Caojiadu Branch | 102290026189 | 中国工商银行上海市曹家渡支行 |
| ICBC Shanghai Union Building Branch | 102290026050 | 中国工商银行上海市联合大厦支行 |
| ICBC Shanghai Bund Branch | 102290026210 | 中国工商银行上海市外滩支行 |
| Industrial Counter, Business Department, ICBC Shanghai Branch | 102290025401 | 中国工商银行上海市分行营业部工业专柜 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Kongjiang Branch | 102290026470 | 中国工商银行上海市控江支行 |
| ICBC Shanghai Erdaoqiao Branch | 102290026349 | 中国工商银行上海市二道桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Shimen 1st Road Branch | 102290000017 | 中国工商银行股份有限公司上海市石门一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Sunqiao Branch | 102290000113 | 中国工商银行股份有限公司上海市孙桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Hongkou Branch | 102290025241 | 中国工商银行股份有限公司上海市虹口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Tongyang Road Branch | 102290000156 | 中国工商银行股份有限公司上海市通阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.