CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
1635Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Hongnan Branch | 102290016351 | 中国工商银行上海市虹南支行 |
| ICBC Shanghai Jinmao Tower Branch | 102290016484 | 中国工商银行上海市金茂大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Changning Branch Chengjiaqiao Branch | 102290015969 | 中国工商银行上海市长宁支行程家桥分理处 |
| ICBC Shanghai Kangjian Branch | 102290016062 | 中国工商银行上海市康健支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Boshan Road Branch | 102290016191 | 中国工商银行上海市博山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Huangjincheng Road Branch | 102290031090 | 中国工商银行股份有限公司上海市黄金城道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Luodian Branch | 102290015830 | 中国工商银行上海市罗店支行 |
| ICBC Shanghai Guoshun East Road Branch | 102290016513 | 中国工商银行上海市国顺东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Langao Road Branch | 102290030739 | 中国工商银行股份有限公司上海市岚皋路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhanghong Branch | 102290016644 | 中国工商银行上海市张虹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.