CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
1460Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Shanghai Jinhongqiao Branch | 102290014600 | 中国工商银行上海市金虹桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Xizang South Road Branch | 102290013473 | 中国工商银行上海市西藏南路支行 |
| ICBC Shanghai Nanfang Mall Branch | 102290013922 | 中国工商银行上海市南方商城支行 |
| ICBC Shanghai Shangcheng Road Branch | 102290013504 | 中国工商银行上海市商城路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Zhennan Branch | 102290015129 | 中国工商银行上海市真南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Super Brand Plaza Branch | 102290014152 | 中国工商银行股份有限公司上海市正大广场支行 |
| ICBC Shanghai Shibei Industrial New District Branch | 102290014992 | 中国工商银行上海市市北工业新区支行 |
| ICBC Shanghai Fuzhou Road No.1 Branch | 102290013631 | 中国工商银行上海市福州路第一支行 |
| ICBC Shanghai City Industrial Park Branch | 102290015090 | 中国工商银行上海市城市工业园区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Wuchuan Branch | 102290014860 | 中国工商银行上海市武川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.