CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
2900Mã khu vực
3099Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 102290030992 | 中国工商银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Yanghang Branch | 102290016773 | 中国工商银行上海市杨行支行 |
| ICBC Shanghai Xujiahui Road Branch | 102290016222 | 中国工商银行上海市徐家汇路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shanghai Dahua Branch | 102290016931 | 中国工商银行上海市大华支行 |
| ICBC Shanghai East District Branch | 102290013184 | 中国工商银行上海市东区支行 |
| ICBC Shanghai Lianyang Second Branch | 102290016804 | 中国工商银行上海市联洋第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Pudong Airport Free Trade Zone Branch | 102290013762 | 中国工商银行股份有限公司上海市浦东机场综合保税区支行 |
| ICBC Shanghai Xinzha Road Branch | 102290014281 | 中国工商银行上海市新闸路支行 |
| ICBC Shanghai North District Branch | 102290013213 | 中国工商银行上海市北区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shanghai Puxing Road Branch | 102290014312 | 中国工商银行股份有限公司上海市浦兴路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.