CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
4970Mã khu vực
6202Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Shuxiang Mingyuan Branch | 102497062028 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁书香铭苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Tanghe Street Branch | 102497022029 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁汤河街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Huanghe Road Branch | 102497002047 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁黄河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Zhongshan Branch | 102497012025 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁中山支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Hebi Branch | 102497002688 | 中国工商银行鹤壁分行会计业务处理中心 |
| ICBC Putian Nanmen Branch | 102394011052 | 中国工商银行莆田南门支行 |
| ICBC Putian Park Branch | 102394011028 | 中国工商银行莆田公园支行 |
| ICBC Putian Sugar Factory Branch | 102394011036 | 中国工商银行莆田糖厂支行 |
| ICBC Putian Licheng Branch | 102394012004 | 中国工商银行莆田市荔城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Putian Houzhuo Branch | 102394012012 | 中国工商银行莆田后卓支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.