CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3940Mã khu vực
1300Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Putian Hanjiang Branch | 102394013007 | 中国工商银行莆田市涵江支行 |
| ICBC Putian Commercial City Branch | 102394013058 | 中国工商银行莆田商业城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Putian Hanjiang Branch Houjie Branch | 102394013040 | 中国工商银行莆田涵江支行后街分理处 |
| ICBC Putian Paradise Branch | 102394011010 | 中国工商银行莆田乐园支行 |
| ICBC Putian Baowei Branch | 102394013082 | 中国工商银行莆田保尾支行 |
| ICBC Putian Xiuyu Branch | 102394014000 | 中国工商银行莆田市秀屿支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Putian Tiancendi Branch | 102394215026 | 中国工商银行莆田田岑底支行 |
| International Business Department, ICBC Putian Branch | 102394016005 | 中国工商银行莆田市分行国际业务部 |
| ICBC Putian Shiting Branch | 102394013031 | 中国工商银行莆田石庭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fujian Putian Wangshan Branch | 102394014026 | 中国工商银行股份有限公司福建莆田望山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.