CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
3940Mã khu vực
1209Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Putian Zhongmei Branch | 102394012096 | 中国工商银行股份有限公司莆田忠湄支行 |
| ICBC Putian Miaoqian Branch | 102394012088 | 中国工商银行莆田庙前支行 |
| ICBC Putian Huangshi Branch | 102394012037 | 中国工商银行莆田黄石支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Putian Xindu Branch | 102394012115 | 中国工商银行股份有限公司莆田新度支行 |
| ICBC Putian Guanqiao Branch | 102394012070 | 中国工商银行莆田观桥支行 |
| ICBC Putian Chengxiang Branch | 102394011001 | 中国工商银行莆田市城厢支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Putian Branch | 102394010009 | 中国工商银行莆田市分行 |
| ICBC Putian Jianqian Branch | 102394013015 | 中国工商银行莆田鉴前支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Putian Jiangkou Branch | 102394013023 | 中国工商银行莆田江口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Putian Yanshou Branch | 102394012123 | 中国工商银行股份有限公司莆田延寿支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.