CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1410Mã khu vực
1304Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Chengde Villa Branch | 102141013048 | 中国工商银行承德山庄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kuancheng Xingyuan Branch | 102142100029 | 中国工商银行股份有限公司宽城兴源支行 |
| ICBC Chengde Development Zone Branch | 102141013064 | 中国工商银行承德开发区支行 |
| ICBC Chengde Huitong Branch | 102141013072 | 中国工商银行承德汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengde Yingshouyingzi Branch | 102141013089 | 中国工商银行承德鹰手营子支行 |
| ICBC Chengde Cuiqiao Branch | 102141013169 | 中国工商银行承德翠桥支行 |
| ICBC Chengde Erxianju Branch | 102141013177 | 中国工商银行承德二仙居支行 |
| ICBC Chengde Business Processing Center | 102141013013 | 中国工商银行承德业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengde Taipingqiao Branch | 102141013030 | 中国工商银行承德太平桥支行 |
| ICBC Chengde Shuangluan Branch | 102141013056 | 中国工商银行承德双滦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.