CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1410Mã khu vực
1318Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Chengde Nanyingzi Branch | 102141013185 | 中国工商银行承德南营子支行 |
| ICBC Chengde Puning Branch | 102141013208 | 中国工商银行承德普宁支行 |
| ICBC Chengde Rehe Branch | 102141013021 | 中国工商银行承德热河支行 |
| ICBC Chengde Electric Power Branch | 102141013216 | 中国工商银行承德电力支行 |
| ICBC Chengde Yuhua Branch | 102141013249 | 中国工商银行承德裕华支行 |
| ICBC Chengde Toudao Pailou Branch | 102141013257 | 中国工商银行承德头道牌楼支行 |
| ICBC Chengde Shuangtashan Branch | 102141013312 | 中国工商银行承德双塔山支行 |
| ICBC Chengde Station Branch | 102141013337 | 中国工商银行承德站前支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengde County Branch | 102141113113 | 中国工商银行承德县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chengde Fuhua Branch | 102141013407 | 中国工商银行承德富华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.