CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1421Mã khu vực
1316Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Chengde Kuancheng Branch | 102142113161 | 中国工商银行承德宽城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinglong Branch | 102142213096 | 中国工商银行兴隆支行 |
| ICBC Pingquan Branch | 102142313155 | 中国工商银行平泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fengning Branch Da Ge Branch | 102142513500 | 中国工商银行丰宁支行大阁分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weichang Branch | 102142713143 | 中国工商银行围场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Luanping Branch | 102142413126 | 中国工商银行滦平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longhua Branch | 102142613109 | 中国工商银行隆化支行 |
| ICBC Fengning Branch | 102142513132 | 中国工商银行丰宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tang County Branch | 102135800011 | 中国工商银行股份有限公司唐县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anguo Branch | 102136909804 | 中国工商银行股份有限公司安国支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.