CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Majuqiao Branch | 103100009103 | 中国农业银行股份有限公司北京马驹桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Dongmen Branch | 103100013039 | 中国农业银行股份有限公司北京密云东门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xiaotangshan Branch | 103100008123 | 中国农业银行股份有限公司北京小汤山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Majiabao Branch | 103100006365 | 中国农业银行股份有限公司北京马家堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Niantou Branch | 103100008203 | 中国农业银行股份有限公司北京念头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Airport Branch | 103100012095 | 中国农业银行股份有限公司北京空港分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Ciqu Branch | 103100009154 | 中国农业银行股份有限公司北京次渠分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Xidaqiao Branch | 103100013102 | 中国农业银行股份有限公司北京密云西大桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shuiduixili Branch | 103100004319 | 中国农业银行股份有限公司北京水碓西里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Hepingli East Street Branch | 103100019043 | 中国农业银行股份有限公司北京和平里东街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.