CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Hongcheng Garden Branch | 103100012126 | 中国农业银行股份有限公司北京宏城花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shiyuan Branch | 103100012134 | 中国农业银行股份有限公司北京石园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Rainbow New Town Branch | 103100011240 | 中国农业银行股份有限公司北京彩虹新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xihongmen Branch | 103100011104 | 中国农业银行股份有限公司北京西红门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Kefengqiao Branch | 103100006349 | 中国农业银行股份有限公司北京科丰桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Beijing Changping District Branch, Beiqijia Branch | 103100008295 | 中国农业银行股份有限公司北京市昌平区支行北七家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zhangzhen Branch | 103100012054 | 中国农业银行股份有限公司北京张镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinshun Branch | 103100012142 | 中国农业银行股份有限公司北京新顺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Tanzhou Branch | 103100013098 | 中国农业银行股份有限公司北京密云檀州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Guoyuan Branch | 103100009195 | 中国农业银行股份有限公司北京果园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.