CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zhaogongkou Branch | 103100006373 | 中国农业银行股份有限公司北京赵公口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dongguan Nanli Branch | 103100008254 | 中国农业银行股份有限公司北京东关南里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Qingnian Road Branch | 103100009066 | 中国农业银行股份有限公司北京青年路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jingshun Branch | 103100012100 | 中国农业银行股份有限公司北京京顺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yuqiao Road Branch | 103100009226 | 中国农业银行股份有限公司北京玉桥路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Nankou Branch | 103100008088 | 中国农业银行股份有限公司北京南口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Science City Branch | 103100006252 | 中国农业银行股份有限公司北京科学城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yufa Branch | 103100011145 | 中国农业银行股份有限公司北京榆垡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zifangyuan Branch | 103100006357 | 中国农业银行股份有限公司北京紫芳园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huilongguan East District Branch | 103100008318 | 中国农业银行股份有限公司北京回龙观东区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.