CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yangfang Branch | 103100008166 | 中国农业银行股份有限公司北京阳坊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Beixiaoying Branch | 103100012046 | 中国农业银行股份有限公司北京北小营分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Reservoir Branch | 103100013055 | 中国农业银行股份有限公司北京密云水库支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fuyuan Branch | 103100011223 | 中国农业银行股份有限公司北京富源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Tianfu Road Branch | 103100011231 | 中国农业银行股份有限公司北京天富路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinghua Street Branch | 103100011258 | 中国农业银行股份有限公司北京兴华大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Liyuan Branch | 103100009058 | 中国农业银行股份有限公司北京梨园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huoying Branch | 103100008262 | 中国农业银行股份有限公司北京霍营支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Hongfu Branch | 103100008279 | 中国农业银行股份有限公司北京宏福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Liuliqiao Branch | 103100006285 | 中国农业银行股份有限公司北京六里桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.