CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Economic and Technological Development Zone Branch Business Department | 103100022010 | 中国农业银行股份有限公司北京经济技术开发区支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Qingcheng Branch | 103100011032 | 中国农业银行股份有限公司北京清城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Hongxing Branch | 103100011188 | 中国农业银行股份有限公司北京红星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Panggezhuang Branch | 103100011090 | 中国农业银行股份有限公司北京庞各庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shahe Branch | 103100008107 | 中国农业银行股份有限公司北京沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Demao Branch | 103100011215 | 中国农业银行股份有限公司北京德茂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Niulanshan Branch | 103100012020 | 中国农业银行股份有限公司北京牛栏山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Changping Donghuan Branch | 103100008238 | 中国农业银行股份有限公司北京昌平东环支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Science and Technology Park Branch | 103100008287 | 中国农业银行股份有限公司北京科技园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yangzhen Branch | 103100012038 | 中国农业银行股份有限公司北京杨镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.