CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Caiyu Branch | 103100011153 | 中国农业银行股份有限公司北京采育支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Lize Branch | 103100006269 | 中国农业银行股份有限公司北京丽泽分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huilongguan Branch | 103100008140 | 中国农业银行股份有限公司北京回龙观支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Four Seasons Flower City Branch | 103100012183 | 中国农业银行股份有限公司北京四季花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Anding Branch | 103100011161 | 中国农业银行股份有限公司北京安定支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Daxing Industrial Development Zone Branch | 103100011137 | 中国农业银行股份有限公司北京大兴工业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shunyi Chengguan Branch | 103100012062 | 中国农业银行股份有限公司北京顺义城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Science and Technology Park Branch | 103100012159 | 中国农业银行股份有限公司北京科技园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Mapo Branch | 103100012239 | 中国农业银行股份有限公司北京马坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Industrial Development Zone Branch | 103100013047 | 中国农业银行股份有限公司北京密云工业开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.