CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Taizhouwu Branch | 103100005233 | 中国农业银行股份有限公司北京太舟坞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wannian Huacheng Branch | 103100006228 | 中国农业银行股份有限公司北京万年花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dacheng Road Branch | 103100005493 | 中国农业银行股份有限公司北京大成路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Nanyuan Branch | 103100006076 | 中国农业银行股份有限公司北京南苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fangzhuang Branch | 103100006113 | 中国农业银行股份有限公司北京方庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fengbei Branch | 103100006172 | 中国农业银行股份有限公司北京丰北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Liangxiang Xilu Branch | 103100010144 | 中国农业银行股份有限公司北京良乡西潞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Beihuan West Road Branch | 103100022085 | 中国农业银行股份有限公司北京北环西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chaoyang Road Branch | 103100004183 | 中国农业银行股份有限公司北京朝阳路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xiaotun West Road Branch | 103100003258 | 中国农业银行股份有限公司北京小屯西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.