CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Changgou Branch | 103100010097 | 中国农业银行股份有限公司北京长沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yuhuayuan Branch | 103100011129 | 中国农业银行股份有限公司北京郁花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yingjiafen Branch | 103100004298 | 中国农业银行股份有限公司北京英家坟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Linglong Road Branch | 103100021041 | 中国农业银行股份有限公司北京玲珑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing West Chang'an Street Branch | 103100021113 | 中国农业银行股份有限公司北京西长安街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Aerospace City Branch | 103100005436 | 中国农业银行股份有限公司北京航天城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yungang Branch | 103100006148 | 中国农业银行股份有限公司北京云岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shuangjing Branch | 103100022036 | 中国农业银行股份有限公司北京双井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huangcun East Street Branch | 103100011024 | 中国农业银行股份有限公司北京黄村东大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing East Fourth Ring Road Huateng Branch | 103100022069 | 中国农业银行股份有限公司北京东四环华腾分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.