CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinyuanli Branch | 103100004239 | 中国农业银行股份有限公司北京新源里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zhujiang Junjing Branch | 103100006189 | 中国农业银行股份有限公司北京珠江骏景支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yong'anli Branch | 103100004255 | 中国农业银行股份有限公司北京永安里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jinding Branch | 103100003240 | 中国农业银行股份有限公司北京金鼎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fuguiyuan Branch | 103100020143 | 中国农业银行股份有限公司北京富贵园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Deshengmen Branch | 103100021084 | 中国农业银行股份有限公司北京德胜门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Century City Branch | 103100005469 | 中国农业银行股份有限公司北京世纪城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Mentougou Branch | 103100003161 | 中国农业银行股份有限公司北京门头沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xicui Road Branch | 103100021050 | 中国农业银行股份有限公司北京西翠路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fuchengmen Branch | 103100021068 | 中国农业银行股份有限公司北京阜成门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.