CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Liulihe Branch | 103100010101 | 中国农业银行股份有限公司北京琉璃河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Guanghua Road Branch | 103100004271 | 中国农业银行股份有限公司北京光华路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yongtai Branch | 103100020151 | 中国农业银行股份有限公司北京永太支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Moliyuan Branch | 103100005444 | 中国农业银行股份有限公司北京茉莉园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Guangcai Branch | 103100006068 | 中国农业银行股份有限公司北京光彩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zizhuqiao Branch | 103100005452 | 中国农业银行股份有限公司北京紫竹桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shilihe Branch | 103100022077 | 中国农业银行股份有限公司北京十里河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shuangbeiqiao Branch | 103100004191 | 中国农业银行股份有限公司北京双北桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Ping Anli Branch | 103100002128 | 中国农业银行股份有限公司北京平安里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wanshou Road Branch Business Department | 103100021017 | 中国农业银行股份有限公司北京万寿路支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.