CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun East Street Branch | 103100013022 | 中国农业银行股份有限公司北京密云东大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yongjun Road Branch | 103100012214 | 中国农业银行股份有限公司北京拥军路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Meteor Garden Branch | 103100008300 | 中国农业银行股份有限公司北京流星花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Qianxi Street Branch | 103100006308 | 中国农业银行股份有限公司北京千禧街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Daxing Branch Business Department | 103100011081 | 中国农业银行股份有限公司北京大兴支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinfadi Branch | 103100006324 | 中国农业银行股份有限公司北京新发地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xisanqi Branch | 103100008220 | 中国农业银行股份有限公司北京西三旗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dongxing Road Branch | 103100012222 | 中国农业银行股份有限公司北京东兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shunyi Branch Business Department | 103100012011 | 中国农业银行股份有限公司北京顺义支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Tongzhou Lianhua Branch | 103100009120 | 中国农业银行股份有限公司北京通州联华分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.