CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Pinggu Branch Business Department | 103100014017 | 中国农业银行股份有限公司北京平谷支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yuyang Branch | 103100014025 | 中国农业银行股份有限公司北京渔阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jiaodaokou Branch | 103100019133 | 中国农业银行股份有限公司北京交道口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Taiyanggong Branch | 103100019184 | 中国农业银行股份有限公司北京太阳宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yinjie Branch | 103100019168 | 中国农业银行股份有限公司北京银街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Beiyuanjiayuan Branch | 103100023140 | 中国农业银行股份有限公司北京北苑家园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Locke Times Branch | 103100023061 | 中国农业银行股份有限公司北京洛克时代分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Xinggong Branch | 103100013135 | 中国农业银行股份有限公司北京密云行宫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wenhua South Street Branch | 103100014105 | 中国农业银行股份有限公司北京文化南街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chengbei Branch | 103100015036 | 中国农业银行股份有限公司北京城北分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.