CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Qingnianhu Branch | 103100019035 | 中国农业银行股份有限公司北京青年湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jinsong Branch | 103100022108 | 中国农业银行股份有限公司北京劲松支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Beiyuan Branch | 103100023070 | 中国农业银行股份有限公司北京北苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Poly Garden Branch | 103100013143 | 中国农业银行股份有限公司北京密云保利花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Kangyun Branch | 103100023045 | 中国农业银行股份有限公司北京康运支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Donghuan Branch | 103100015044 | 中国农业银行股份有限公司北京东环分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Modern City Branch | 103100022093 | 中国农业银行股份有限公司北京现代城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jinghailu Branch | 103100022124 | 中国农业银行股份有限公司北京经海路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Beijing Miaocheng Branch | 103100015052 | 中国农业银行股份有限公司北京庙城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chaoyang New Town Branch | 103100004409 | 中国农业银行股份有限公司北京朝阳新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.