CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Gongti Road Branch | 103100023053 | 中国农业银行股份有限公司北京工体路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Hepingli Branch | 103100023037 | 中国农业银行股份有限公司北京和平里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Pinggu Chengguan Branch | 103100014084 | 中国农业银行股份有限公司北京平谷城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zigui Branch | 103100014130 | 中国农业银行股份有限公司北京紫贵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yingbin Branch | 103100015077 | 中国农业银行股份有限公司北京迎宾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinggu Development Zone Branch | 103100014156 | 中国农业银行股份有限公司北京兴谷开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Longgang Road Branch | 103100023166 | 中国农业银行股份有限公司北京龙岗路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Sunshine Street Branch | 103100013071 | 中国农业银行股份有限公司北京密云阳光街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dongcheng Branch Business Department | 103100019027 | 中国农业银行股份有限公司北京东城支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Majiabao East Road Branch | 103100017187 | 中国农业银行股份有限公司北京马家堡东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.