CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chang'an Branch | 103100019125 | 中国农业银行股份有限公司北京长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jiande Branch | 103100019094 | 中国农业银行股份有限公司北京健德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huguang Branch | 103100015028 | 中国农业银行股份有限公司北京湖光分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinping East Road Branch | 103100014113 | 中国农业银行股份有限公司北京新平东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Anli Garden Branch | 103100023115 | 中国农业银行股份有限公司北京安立花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huairou Branch Business Department | 103100015010 | 中国农业银行股份有限公司北京怀柔支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing California Shuijun Branch | 103100010021 | 中国农业银行股份有限公司北京加州水郡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Huixinli Branch | 103100019117 | 中国农业银行股份有限公司北京惠新里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zinanjiayuan Branch | 103100022116 | 中国农业银行股份有限公司北京紫南家园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dongdan Branch | 103100019141 | 中国农业银行股份有限公司北京东单支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.